chemical change
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự biến đổi hóa học: "chemical change" chỉ quá trình trong đó các chất tham gia có sự thay đổi về thành phần và cấu trúc nguyên tử, phân tử, dẫn đến hình thành các chất mới với tính chất khác biệt.
- Phản ứng hóa học: Trong hóa học, "chemical change" thường được dùng đồng nghĩa với phản ứng hóa học, là quá trình biến đổi từ chất này sang chất khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Burning wood is a chemical change that produces ash and smoke. (Đốt gỗ là một sự biến đổi hóa học tạo ra tro và khói.)
- Rusting of iron is a common example of a chemical change. (Sự gỉ sét của sắt là một ví dụ phổ biến về sự biến đổi hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a chemical change": trải qua một sự biến đổi hóa học.
- When you bake a cake, the ingredients undergo a chemical change. (Khi bạn nướng bánh, các nguyên liệu trải qua một sự biến đổi hóa học.)
"irreversible chemical change": sự biến đổi hóa học không thể đảo ngược.
- The burning of paper is an irreversible chemical change. (Việc đốt giấy là một sự biến đổi hóa học không thể đảo ngược.)
Biến thể và từ gần giống
- Chemical reaction (danh từ): phản ứng hóa học (thường dùng thay thế cho "chemical change").
- A chemical reaction occurs when two substances combine. (Một phản ứng hóa học xảy ra khi hai chất kết hợp.)
- Physical change (danh từ): sự biến đổi vật lý (trái nghĩa với "chemical change").
- Melting ice is a physical change, not a chemical change. (Tan băng là sự biến đổi vật lý, không phải sự biến đổi hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Chemical reaction: phản ứng hóa học.
- Chemical process: quá trình hóa học.
- Transformation: sự chuyển hóa (trong bối cảnh hóa học).
Thành ngữ liên quan
- Undergo a change: trải qua một sự thay đổi (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
- The substance undergoes a chemical change when heated. (Chất đó trải qua một sự biến đổi hóa học khi bị đun nóng.)